放蛇 phóng xà Hán Việt: phóng xà Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 蛇 (xà)Hán Việtphóng xàCấu tạo放 + 蛇 · phóng + xà nghĩa thành phần: phóng + xà Nghĩa EngCihui 放蛇 àngshé v.o. plant a spy in a criminal organization