放蠻

fàng mán phóng man

Hán Việt: phóng man · Pinyin: fàng mán

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (man)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使用蛮横手段。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使用蛮横手段。