放衝 fàng chōng · phóng xung Hán Việt: phóng xung · Pinyin: fàng chōng Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 衝 (xung)Pinyinfàng chōngHán Việtphóng xungCấu tạo放 + 衝 · phóng + xung nghĩa thành phần: phóng + xung