放謌 fàng gē · phóng ca Hán Việt: phóng ca · Pinyin: fàng gē Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 謌 (ca)Pinyinfàng gēHán Việtphóng caCấu tạo放 + 謌 · phóng + ca nghĩa thành phần: phóng + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"放歌"。