放詞 fàng cí · phóng từ Hán Việt: phóng từ · Pinyin: fàng cí Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 詞 (từ)Pinyinfàng cíHán Việtphóng từCấu tạo放 + 詞 · phóng + từ nghĩa thành phần: phóng + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吐辞。Tân Hoa Tự Điển 1.吐辞。