放試 fàng shì · phóng thí Hán Việt: phóng thí · Pinyin: fàng shì Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 試 (thí)Pinyinfàng shìHán Việtphóng thíCấu tạo放 + 試 · phóng + thí nghĩa thành phần: phóng + thí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言举行考试。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言举行考试。