放語 fàng yǔ · phóng ngữ Hán Việt: phóng ngữ · Pinyin: fàng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 語 (ngữ)Pinyinfàng yǔHán Việtphóng ngữCấu tạo放 + 語 · phóng + ngữ nghĩa thành phần: phóng + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 豪放之语。Tân Hoa Tự Điển 1.豪放之语。