放課 phóng khóa Hán Việt: phóng khóa Tổng quan tan học Cấu tạo: 放 (phóng) + 課 (khóa)Hán Việtphóng khóaCấu tạo放 + 課 · phóng + khóa nghĩa thành phần: phóng + khóa Nghĩa ViệtCihui tan họcEngCihui 放課 àngkè v.o. finish classes (for the day/semester)