放象 fàng xiàng · phóng tượng Hán Việt: phóng tượng · Pinyin: fàng xiàng Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 象 (tượng)Pinyinfàng xiàngHán Việtphóng tượngCấu tạo放 + 象 · phóng + tượng nghĩa thành phần: phóng + tượng