放責 fàng zé · phóng trách Hán Việt: phóng trách · Pinyin: fàng zé Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 責 (trách)Pinyinfàng zéHán Việtphóng tráchCấu tạo放 + 責 · phóng + trách nghĩa thành phần: phóng + trách