放赏 phóng thưởng Hán Việt: phóng thưởng Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 赏 (thưởng)Hán Việtphóng thưởngCấu tạo放 + 赏 · phóng + thưởng nghĩa thành phần: phóng + thưởng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 給賞錢。《紅樓夢》第四五回:「我是沒有賀禮的,也不知道放賞,吃完了一走,可別笑話。」