放賴

fàng lài phóng lại

Hán Việt: phóng lại · Pinyin: fàng lài

Tổng quan

xỏ lá: giở trò xấu

Cấu tạo: (phóng) + (lại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 方 xỏ lá; giở trò xấu。使用無賴手法,耍賴。
  • Cihui xỏ lá: giở trò xấu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 耍無賴。《西遊記》第六七回:「若得勝,憑你要多少銀子相謝,半分不少;如若有虧,切莫和我等放賴,各聽天命。」