放貸
phóng thải
Hán Việt: phóng thải · Pinyin: fàng dài
Tổng quan
cho vay khoản tiền cho vay。貸給款項。
Nghĩa
Việt
- Cihui cho vay khoản tiền cho vay。貸給款項。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 贷给款项。
Eng
- CC-CEDICT to provide loans
- Cihui to provide loans