放資 fàng zī · phóng tư Hán Việt: phóng tư · Pinyin: fàng zī Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 資 (tư)Pinyinfàng zīHán Việtphóng tưCấu tạo放 + 資 · phóng + tư nghĩa thành phần: phóng + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 投资。Tân Hoa Tự Điển 1.投资。