放起 phóng khởi Hán Việt: phóng khởi Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 起 (khởi)Hán Việtphóng khởiCấu tạo放 + 起 · phóng + khởi nghĩa thành phần: phóng + khởi Nghĩa EngCihui 放起 àngqǐ r.v. put (sth.) up