放越 fàng yuè · phóng việt Hán Việt: phóng việt · Pinyin: fàng yuè Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 越 (việt)Pinyinfàng yuèHán Việtphóng việtCấu tạo放 + 越 · phóng + việt nghĩa thành phần: phóng + việt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 离散。Tân Hoa Tự Điển 1.离散。