放足

fàng zú phóng túc

Hán Việt: phóng túc · Pinyin: fàng zú

Tổng quan

phóng chân

Cấu tạo: (phóng) + (túc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phóng chân

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放开脚步; 指旧时妇女不再裹脚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.放开脚步。 2.指旧时妇女不再裹脚。