放跑 phóng bào Hán Việt: phóng bào Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 跑 (bào)Hán Việtphóng bàoCấu tạo放 + 跑 · phóng + bào nghĩa thành phần: phóng + bào Nghĩa EngCihui 放跑 àngpǎo v. let go (of animals/prisoners/etc.)