放跡 fàng jì · phóng tích Hán Việt: phóng tích · Pinyin: fàng jì Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 跡 (tích)Pinyinfàng jìHán Việtphóng tíchCấu tạo放 + 跡 · phóng + tích nghĩa thành phần: phóng + tích