放蹄 phóng đề Hán Việt: phóng đề Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 蹄 (đề)Hán Việtphóng đềCấu tạo放 + 蹄 · phóng + đề nghĩa thành phần: phóng + đề