放身

fàng shēn phóng thân

Hán Việt: phóng thân · Pinyin: fàng shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓不受拘束。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓不受拘束。