放軼

fàng yì phóng dật

Hán Việt: phóng dật · Pinyin: fàng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (dật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缺遗;散失; 放荡不羁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缺遗;散失。 2.放荡不羁。