放輕

phóng khinh

Hán Việt: phóng khinh

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (khinh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 放輕 fàngqīng r.v. be quieter (of footsteps/etc.); lower down (of voice)