放達

fàng dá phóng đạt

Hán Việt: phóng đạt · Pinyin: fàng dá

Tổng quan

phóng khoáng: khoáng đạt/thả cửa/tha hồ

Cấu tạo: (phóng) + (đạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phóng khoáng: khoáng đạt/thả cửa/tha hồ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈书〉言行不受世俗礼法的拘束纵酒~ㄧ~不羁。

Eng

  • Cihui 放達 àngdá v. <wr.> behave unconventionally