放遷

fàng qiān phóng thiên

Hán Việt: phóng thiên · Pinyin: fàng qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放逐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.放逐。