放進

fàng jìn phóng tiến

Hán Việt: phóng tiến · Pinyin: fàng jìn

Tổng quan

bỏ vào

Cấu tạo: (phóng) + (tiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bỏ vào

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由外放入內。如:「把這些書放進箱子裡。」

Eng

  • CC-CEDICT to put into
  • Cihui to put into