放遠
phóng viễn
Hán Việt: phóng viễn · Pinyin: fàng yuǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 远逐; 谓远游。
- Tân Hoa Tự Điển 1.远逐。 2.谓远游。
Eng
- Cihui 放遠 àngyuǎn r.v. be future-minded; be long-sighted
Hán Việt: phóng viễn · Pinyin: fàng yuǎn