放跡
phóng tích
Hán Việt: phóng tích · Pinyin: fàng jì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"放迹"。亦作"放迹"; 犹远行; 犹浪迹。到处漂泊。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"放迹"。亦作"放迹"。 2.犹远行。 3.犹浪迹。到处漂泊。
Hán Việt: phóng tích · Pinyin: fàng jì