放退

fàng tuì phóng thối

Hán Việt: phóng thối · Pinyin: fàng tuì

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + 退 (thối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 免职;退职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.免职;退职。