放遊 fàng yóu · phóng du Hán Việt: phóng du · Pinyin: fàng yóu Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 遊 (du)Pinyinfàng yóuHán Việtphóng duCấu tạo放 + 遊 · phóng + du nghĩa thành phần: phóng + du