放遠

fàng yuǎn phóng viễn

Hán Việt: phóng viễn · Pinyin: fàng yuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (viễn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 放遠 àngyuǎn r.v. be future-minded; be long-sighted