放遣 phóng khiển Hán Việt: phóng khiển Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 遣 (khiển)Hán Việtphóng khiểnCấu tạo放 + 遣 · phóng + khiển nghĩa thành phần: phóng + khiển