放鄭

fàng zhèng phóng trịnh

Hán Việt: phóng trịnh · Pinyin: fàng zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (trịnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《论语.卫灵公》"乐则《韶》《舞》,放郑声,远佞人。郑声淫,佞人殆"◇以"放郑"谓弃绝淫靡之音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《论语.卫灵公》"乐则《韶》《舞》,放郑声,远佞人。郑声淫,佞人殆"◇以"放郑"谓弃绝淫靡之音。