放鄭 fàng zhèng · phóng trịnh Hán Việt: phóng trịnh · Pinyin: fàng zhèng Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 鄭 (trịnh)Pinyinfàng zhèngHán Việtphóng trịnhCấu tạo放 + 鄭 · phóng + trịnh nghĩa thành phần: phóng + trịnh