放釋 fàng shì · phóng thích Hán Việt: phóng thích · Pinyin: fàng shì Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 釋 (thích)Pinyinfàng shìHán Việtphóng thíchCấu tạo放 + 釋 · phóng + thích nghĩa thành phần: phóng + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 释放。Tân Hoa Tự Điển 1.释放。