放錫 fàng xī · phóng tích Hán Việt: phóng tích · Pinyin: fàng xī Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 錫 (tích)Pinyinfàng xīHán Việtphóng tíchCấu tạo放 + 錫 · phóng + tích nghĩa thành phần: phóng + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放下锡杖。谓僧人止息。Tân Hoa Tự Điển 1.放下锡杖。谓僧人止息。