放長 phóng trường Hán Việt: phóng trường Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 長 (trường)Hán Việtphóng trườngCấu tạo放 + 長 · phóng + trường nghĩa thành phần: phóng + trường Nghĩa EngCihui 放長 àngcháng* r.v. lengthen