放陳 fàng chén · phóng trần Hán Việt: phóng trần · Pinyin: fàng chén Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 陳 (trần)Pinyinfàng chénHán Việtphóng trầnCấu tạo放 + 陳 · phóng + trần nghĩa thành phần: phóng + trần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"放敶"。