放音

fàng yīn phóng âm

Hán Việt: phóng âm · Pinyin: fàng yīn

Tổng quan

phát lại (âm thanh đã ghi)

Cấu tạo: (phóng) + (âm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phát lại (âm thanh đã ghi)

Eng

  • CC-CEDICT playback (of recorded sound)
  • Cihui playback (of recorded sound)