放頓 fàng dùn · phóng đốn Hán Việt: phóng đốn · Pinyin: fàng dùn Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 頓 (đốn)Pinyinfàng dùnHán Việtphóng đốnCấu tạo放 + 頓 · phóng + đốn nghĩa thành phần: phóng + đốn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安放,安置。Tân Hoa Tự Điển 1.安放,安置。