放顛 fàng diān · phóng điên Hán Việt: phóng điên · Pinyin: fàng diān Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 顛 (điên)Pinyinfàng diānHán Việtphóng điênCấu tạo放 + 顛 · phóng + điên nghĩa thành phần: phóng + điên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放纵颠狂。Tân Hoa Tự Điển 1.放纵颠狂。