放餉 fàng xiǎng · phóng hướng Hán Việt: phóng hướng · Pinyin: fàng xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 餉 (hướng)Pinyinfàng xiǎngHán Việtphóng hướngCấu tạo放 + 餉 · phóng + hướng nghĩa thành phần: phóng + hướng Nghĩa EngCihui 放餉 àngxiǎng v.o. <coll.> pay salaries (of an army)