放駕 fàng jià · phóng giá Hán Việt: phóng giá · Pinyin: fàng jià Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 駕 (giá)Pinyinfàng jiàHán Việtphóng giáCấu tạo放 + 駕 · phóng + giá nghĩa thành phần: phóng + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹税驾。停车。Tân Hoa Tự Điển 1.犹税驾。停车。