放高 phóng cao Hán Việt: phóng cao Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 高 (cao)Hán Việtphóng caoCấu tạo放 + 高 · phóng + cao nghĩa thành phần: phóng + cao Nghĩa EngCihui 放高 ànggāo r.v. raise (the voice/etc.)