放鳥

fàng niǎo phóng điểu

Hán Việt: phóng điểu · Pinyin: fàng niǎo

Tổng quan

bỏ bom (không đến hẹn)

Cấu tạo: (phóng) + (điểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bỏ bom (không đến hẹn)

Eng

  • CC-CEDICT to stand someone up
  • Cihui to stand someone up

ja

  • JMdict setting free a bird|bird to be set free