放鷁 fàng yì · phóng nghịch Hán Việt: phóng nghịch · Pinyin: fàng yì Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 鷁 (nghịch)Pinyinfàng yìHán Việtphóng nghịchCấu tạo放 + 鷁 · phóng + nghịch nghĩa thành phần: phóng + nghịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开船。鹢,水鸟名。古多画鹢形于船首,因称船为鹢。Tân Hoa Tự Điển 1.开船。鹢,水鸟名。古多画鹢形于船首,因称船为鹢。