放鼓 fàng gǔ · phóng cổ Hán Việt: phóng cổ · Pinyin: fàng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 鼓 (cổ)Pinyinfàng gǔHán Việtphóng cổCấu tạo放 + 鼓 · phóng + cổ nghĩa thành phần: phóng + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代禁门有放鼓﹑止鼓。放鼓契出,放鼓声响,告知可出入禁门。Tân Hoa Tự Điển 1.古代禁门有放鼓﹑止鼓。放鼓契出,放鼓声响,告知可出入禁门。