政爭 zhèng zhēng · chánh tranh Hán Việt: chánh tranh · Pinyin: zhèng zhēng Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 爭 (tranh)Pinyinzhèng zhēngHán Việtchánh tranhCấu tạo政 + 爭 · chánh + tranh nghĩa thành phần: chánh + tranh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 政治斗争。Tân Hoa Tự Điển 1.政治斗争。jaJMdict political strife