政俗

zhèng sú chánh tục

Hán Việt: chánh tục · Pinyin: zhèng sú

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (tục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 政治与风俗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.政治与风俗。