政党内阁

chánh đảng nội các

Hán Việt: chánh đảng nội các

Tổng quan

Cấu tạo: 政 (chánh) + 黨 (đảng) + 內 (nội) + 閣 (các)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nội các đảng phái
  • Biên soạn 政黨內閣 hèngdǎng nèigé p.w. ministerial cabinet of a party

Eng

  • Cihui 政黨內閣 hèngdǎng nèigé p.w. ministerial cabinet of a party

Từ liên quan

Gần nghĩa

内阁会议 · 政党制度 · 政党领袖 · 内阁的 · 政党的 · 政党的路线 · 内阁总理大臣 · 內閣中書